in the lurch

in the lurch

He resigned and left me in the lurch with all the unfinished work.

Định nghĩa

Thành ngữ cố định: "In the lurch" một cụm từ cố định, không phải một từ đơn lẻ. có nghĩa trong tình thế khó khăn, nguy hiểm hoặc bị bỏ rơi một cách bất ngờ. Thành ngữ này thường được dùng với động từ "leave" (để lại).

dụ sử dụng
  • (Anh ta từ chức để tôi lại trong tình thế khó khăn.)
  • (Công ty phá sản, bỏ mặc tất cả nhân viên trong cảnh khốn đốn.)
  • ( ấy hứa sẽ giúp đỡ, nhưng rồi lại bỏ rơi tôi vào phút cuối.)
Cách sử dụng nâng cao
  • To leave someone in the lurch: Bỏ rơi ai đó trong lúc khó khăn, không giúp đỡ khi họ cần nhất.

    • They had a deal, but the partner pulled out and left them in the lurch. (Họ đã một thỏa thuận, nhưng đối tác rút lui để họ trong cảnh khó khăn.)
  • To be in the lurch: Ở trong tình thế khó khăn, thường do bị bỏ rơi.

    • With no backup plan, we were really in the lurch. (Không kế hoạch dự phòng, chúng tôi thực sựtrong thế khó.)
Biến thể từ liên quan
  • Leave someone in the lurch (thành ngữ chính): bỏ rơi ai đó trong lúc nguy khốn.
  • In a lurch (ít phổ biến hơn): trong tình thế khó khăn.
Từ đồng nghĩa
  • Trong cảnh khốn đốn: in a difficult position, in a sticky situation.
  • Bị bỏ rơi: abandoned, stranded, deserted.
Thành ngữ liên quan
  • To leave someone high and dry: bỏ rơi ai đó trong tình thế khó khăn, tương tự "leave someone in the lurch".

    • The landlord raised the rent and left us high and dry. (Chủ nhà tăng tiền thuê bỏ mặc chúng tôi trong cảnh khó khăn.)
  • To be left holding the bag: chịu trách nhiệm hoặc gánh hậu quả thay cho người khác.

    • When the project failed, I was left holding the bag. (Khi dự án thất bại, tôi người phải gánh hậu quả.)